Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “证人”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
证人zhèng rén

证人: nhân chứng

Cụm từ
证人席zhèng rén xí

证人席: bục hoặc ghế nhân chứng

Cụm từ
见证人jiàn zhèng rén

见证人: nhân chứng (một sự việc); người làm chứng (một giao dịch pháp lý)

Cụm từ
耶和华见证人Yē hé huá Jiàn zhèng rén

耶和华见证人: Nhân Chứng Giê-hô-va

Cụm từ
公证人gōng zhèng rén

公证人: công chứng viên; nhân viên thẩm định

Cụm từ
保证人bǎo zhèng rén

保证人: người bảo đảm; người bảo lãnh

Cụm từ