Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “计价”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
计价jì jià

计价: định giá; sự định giá

Cụm từ
计价器jì jià qì

计价器: máy tính cước; đồng hồ tính tiền

Cụm từ
阶梯计价jiē tī jì jià

阶梯计价: định giá theo bậc; định giá theo tầng; định giá khác nhau

Cụm từ