Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计价計價

jì jià

计价 là gì?

计价 [jì jià] có nghĩa là định giá; sự định giá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计价 trong tiếng Việt

  1. định giá
  2. sự định giá

Cách đọc và ghi nhớ 计价

计价 được đọc là jì jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “định giá; sự định giá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan