Kết quả tra từ “解析”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解析jiě xī
解析: phân tích; giải thích; (toán) phân tích; tính phân tích
解析度jiě xī dù
解析度: (Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)
解析几何学jiě xī jǐ hé xué
解析几何学: hình học giải tích; hình học tọa độ
解析几何jiě xī jǐ hé
解析几何: hình học giải tích; hình học tọa độ
解析函数论jiě xī hán shù lùn
解析函数论: (toán) lý thuyết hàm giải tích phức
解析函数jiě xī hán shù
解析函数: (toán) một hàm phân tích (của biến số phức)
地址解析协议dì zhǐ jiě xī xié yì
地址解析协议: giao thức phân giải địa chỉ; ARP