Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解析度

jiě xī dù

解析度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解析度 trong tiếng Việt

(Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)

Tra từ liên quan