解析 là gì?
解析 [jiě xī] có nghĩa là phân tích; giải thích; (toán) phân tích; tính phân tích.
Nghĩa của từ 解析 trong tiếng Việt
- phân tích
- giải thích
- (toán) phân tích
- tính phân tích
Cách đọc và ghi nhớ 解析
解析 được đọc là jiě xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tích; giải thích; (toán) phân tích; tính phân tích”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .