Kết quả tra từ “解剖学”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
解剖学jiě pōu xué
解剖学: giải phẫu học
显微解剖学xiǎn wēi jiě pōu xué
显微解剖学: (y học) mô học; giải phẫu vi mô
格雷氏解剖学Gé léi Shì Jiě pōu xué
格雷氏解剖学: Cấu trúc Giải phẫu của Grey (sách tham khảo y khoa)
大体解剖学dà tǐ jiě pōu xué
大体解剖学: (y học) giải phẫu học đại thể
人体解剖学rén tǐ jiě pōu xué
人体解剖学: giải phẫu học người