Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “规范”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
规范guī fàn

规范: chuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cách; quy định; quy tắc; trong phạm vi quy định; đặt ra quy tắc; điều chỉnh; quy định cụ thể

Cụm từ
规范理论guī fàn lǐ lùn

规范理论: Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Cụm từ
规范性guī fàn xìng

规范性: bình thường; tiêu chuẩn

Cụm từ
规范化guī fàn huà

规范化: tiêu chuẩn hóa; sự tiêu chuẩn hóa

Cụm từ
设计规范shè jì guī fàn

设计规范: tiêu chuẩn thiết kế; quy định quy hoạch

Cụm từ
技术规范jì shù guī fàn

技术规范: quy cách kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật

Cụm từ
不规范bù guī fàn

不规范: không chuẩn; bất thường; không đều đặn

Cụm từ