Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
规范化規範化

guī fàn huà

规范化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 规范化 trong tiếng Việt

tiêu chuẩn hóa; sự tiêu chuẩn hóa

Tra từ liên quan