规范化規範化 guī fàn huà 规范化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 规范化 trong tiếng Việt tiêu chuẩn hóa; sự tiêu chuẩn hóa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan