Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “见证”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
见证jiàn zhèng

见证: chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng

Cụm từ
见证人jiàn zhèng rén

见证人: nhân chứng (một sự việc); người làm chứng (một giao dịch pháp lý)

Cụm từ
耶和华见证人Yē hé huá Jiàn zhèng rén

耶和华见证人: Nhân Chứng Giê-hô-va

Cụm từ