Kết quả tra từ “覆盖”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
覆盖fù gài
覆盖: che phủ
覆盖面fù gài miàn
覆盖面: phạm vi che phủ
覆盖率fù gài lǜ
覆盖率: mức độ bao phủ
腐殖覆盖物fǔ zhí fù gài wù
腐殖覆盖物: mùn