Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “覆盖”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
覆盖fù gài

覆盖: che phủ

Cụm từ
覆盖面fù gài miàn

覆盖面: phạm vi che phủ

Cụm từ
覆盖率fù gài lǜ

覆盖率: mức độ bao phủ

Cụm từ
腐殖覆盖物fǔ zhí fù gài wù

腐殖覆盖物: mùn

Cụm từ