Kết quả tra từ “襁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
襁qiǎng
襁: vải địu em bé sau lưng
襁qiǎng
襁: xâu tiền đồng; biến thể của 襁[qiang3]
襁褓qiǎng bǎo
襁褓: tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh