Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “襁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
qiǎng

vải địu em bé sau lưng

Từ vựng
襁褓
qiǎng bǎo

tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh

Cụm từ