Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiǎng

襁 là gì?

[qiǎng] có nghĩa là xâu tiền đồng; biến thể của 襁[qiang3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襁 trong tiếng Việt

  1. xâu tiền đồng
  2. biến thể của 襁[qiang3]

Cách đọc và ghi nhớ 襁

được đọc là qiǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xâu tiền đồng; biến thể của 襁[qiang3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan