Kết quả tra từ “表决”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表决biǎo jué
表决: quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
表决权biǎo jué quán
表决权: quyền biểu quyết; bỏ phiếu
出席表决比例chū xí biǎo jué bǐ lì
出席表决比例: tỷ lệ có mặt và biểu quyết
公民表决gōng mín biǎo jué
公民表决: trưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai