出席表决比例
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
出席表决比例
tỷ lệ có mặt và biểu quyết
Giản thể出席表决比例
Phồn thể出席表決比例
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng