Kết quả cho “补给”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cung cấp; bổ sung; bổ sung lại
đồ tiếp tế
trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển
tàu tiếp tế
tàu tiếp tế
trạm tiếp tế đạn dược
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cung cấp; bổ sung; bổ sung lại
đồ tiếp tế
trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển
tàu tiếp tế
tàu tiếp tế
trạm tiếp tế đạn dược