Kết quả tra từ “补给”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补给bǔ jǐ
补给: cung cấp; bổ sung; bổ sung lại
补给舰bǔ jǐ jiàn
补给舰: tàu tiếp tế
补给船bǔ jǐ chuán
补给船: tàu tiếp tế
补给站bǔ jǐ zhàn
补给站: trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển
补给品bǔ jǐ pǐn
补给品: đồ tiếp tế
弹药补给站dàn yào bǔ jǐ zhàn
弹药补给站: trạm tiếp tế đạn dược