Kết quả cho “行程”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston); (Trung Hoa Dân Quốc) (tin học) tiến trình
biên nhận hành trình (vé điện tử)
chương trình song song