Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行业”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行业háng yè

行业: ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh

Cụm từ
银行业务yín háng yè wù

银行业务: nghiệp vụ ngân hàng

Cụm từ
银行业yín háng yè

银行业: ngành ngân hàng

Cụm từ
通讯行业tōng xùn háng yè

通讯行业: ngành công nghiệp truyền thông

Cụm từ
中国银行业监督管理委员会Zhōng guó Yín háng yè Jiān dū Guǎn lǐ Wěi yuán huì

中国银行业监督管理委员会: Ủy ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC)

Cụm từ