Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “血汗”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
血汗xuè hàn

血汗: (nghĩa bóng) mồ hôi và công sức; lao động vất vả

Cụm từ
血汗钱xuè hàn qián

血汗钱: tiền mồ hôi nước mắt

Cụm từ
血汗工厂xuè hàn gōng chǎng

血汗工厂: xưởng bóc lột lao động

Cụm từ