Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “血压”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
血压xuè yā

血压: huyết áp

Cụm từ
血压计xuè yā jì

血压计: máy đo huyết áp

Cụm từ
高血压gāo xuè yā

高血压: huyết áp cao; tăng huyết áp

Cụm từ
降血压药jiàng xuè yā yào

降血压药: thuốc hạ huyết áp

Cụm từ
白大衣高血压bái dà yī gāo xuè yā

白大衣高血压: tăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng

Cụm từ
低血压dī xuè yā

低血压: huyết áp thấp

Cụm từ