Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血压计血壓計

xuè yā jì

血压计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血压计 trong tiếng Việt

máy đo huyết áp

Tra từ liên quan