Kết quả tra từ “蠕动”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蠕动rú dòng
蠕动: ngọ nguậy; quằn quại; nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)
蠕动前进rú dòng qián jìn
蠕动前进: bò ngoằn ngoèo
肠蠕动cháng rú dòng
肠蠕动: nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)