Kết quả cho “蠕动”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngọ nguậy; quằn quại; nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)
bò ngoằn ngoèo
nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngọ nguậy; quằn quại; nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)
bò ngoằn ngoèo
nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)