Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肠蠕动腸蠕動

cháng rú dòng

肠蠕动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肠蠕动 trong tiếng Việt

nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)

Tra từ liên quan