肠蠕动腸蠕動 cháng rú dòng 肠蠕动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肠蠕动 trong tiếng Việt nhu động (chuyển động sóng của thành ruột) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan