Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蠕动前进蠕動前進

rú dòng qián jìn

蠕动前进 là gì?

蠕动前进 [rú dòng qián jìn] có nghĩa là bò ngoằn ngoèo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蠕动前进 trong tiếng Việt

bò ngoằn ngoèo

Cách đọc và ghi nhớ 蠕动前进

蠕动前进 được đọc là rú dòng qián jìn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bò ngoằn ngoèo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan