Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “融资”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
融资róng zī

融资: huy động vốn

Cụm từ
社会融资shè huì róng zī

社会融资: huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)

Cụm từ
短期融资duǎn qī róng zī

短期融资: tài trợ ngắn hạn

Cụm từ
小额融资xiǎo é róng zī

小额融资: tài chính vi mô

Cụm từ
再融资zài róng zī

再融资: tái cấp vốn; tái cấu trúc (một khoản vay)

Cụm từ