Kết quả tra từ “蝎”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝎xiē
蝎: bọ cạp
蝎xiē
蝎: biến thể của 蠍|蝎[xie1]
蝎虎座Xiē hǔ zuò
蝎虎座: chòm sao Thằn Lằn
蝎子xiē zi
蝎子: bọ cạp
天蝎座Tiān xiē zuò
天蝎座: Thiên Yết (chòm sao và cung hoàng đạo)
天蝎tiān xiē
天蝎: Thiên Yết (chòm sao)