Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天蝎座天蠍座

Tiān xiē zuò

天蝎座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天蝎座 trong tiếng Việt

Thiên Yết (chòm sao và cung hoàng đạo)

Tra từ liên quan