Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蝎子蠍子

xiē zi

蝎子 là gì?

蝎子 [xiē zi] có nghĩa là bọ cạp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝎子 trong tiếng Việt

bọ cạp

Cách đọc và ghi nhớ 蝎子

蝎子 được đọc là xiē zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bọ cạp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan