蝎 xiē 蝎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蝎 trong tiếng Việt biến thể của 蠍|蝎[xie1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan