Kết quả tra từ “蛛”
Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛛: nhện
蛛蛛: (thân mật) con nhện
蛛网: mạng nhện; tơ nhện
蛛丝马迹: nghĩa đen: sợi tơ nhện và dấu chân ngựa; manh mối nhỏ (của một bí mật); dấu vết; gợi ý
蛛形纲: Lớp Hình nhện (lớp động vật chân đốt)
鼠蛛: nhện chuột (chi Missulena)
长嘴捕蛛鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hút nhện nhỏ (Arachnothera longirostra)
跳蛛: nhện nhảy; họ Salticidae
蜘蛛类: loài nhện
蜘蛛网: mạng nhện; tơ nhện
蜘蛛痣: nốt ruồi mạch máu hình nhện
蜘蛛星云: Tinh vân Tarantula
蜘蛛侠: Người Nhện, siêu anh hùng truyện tranh
蜘蛛人: (khẩu ngữ) người lau cửa sổ nhà cao tầng
蜘蛛: con nhện
纹背捕蛛鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hút nhện vằn (Arachnothera magna)
红背蜘蛛: nhện lưng đỏ
盲蜘蛛: nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
盲蛛: nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
狼蛛: nhện sói
捕鸟蛛: nhện tarantula