Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛔虫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蛔虫huí chóng

蛔虫: giun đũa; giun tròn; (đặc biệt) Ascaris lumbricoides, một ký sinh trùng ở người; (ví von) người hiểu người khác đang nghĩ gì; biết ý nghĩ của…

Cụm từ
蛔虫病huí chóng bìng

蛔虫病: bệnh giun đũa, nhiễm trùng do giun đũa Ascaris lumbricoides gây ra

Cụm từ
马蛔虫mǎ huí chóng

马蛔虫: giun đũa ngựa; parascaris equorum

Cụm từ