蛔虫病蛔蟲病 huí chóng bìng 蛔虫病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蛔虫病 trong tiếng Việt bệnh giun đũa, nhiễm trùng do giun đũa Ascaris lumbricoides gây ra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan