Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛔虫蛔蟲

huí chóng

蛔虫 là gì?

蛔虫 [huí chóng] có nghĩa là giun đũa; giun tròn; (đặc biệt) Ascaris lumbricoides, một ký sinh trùng ở người; (ví von) người hiểu người khác đang nghĩ gì; biết ý nghĩ của người khác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛔虫 trong tiếng Việt

  1. giun đũa
  2. giun tròn
  3. (đặc biệt) Ascaris lumbricoides, một ký sinh trùng ở người
  4. (ví von) người hiểu người khác đang nghĩ gì
  5. biết ý nghĩ của người khác

Cách đọc và ghi nhớ 蛔虫

蛔虫 được đọc là huí chóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giun đũa; giun tròn; (đặc biệt) Ascaris lumbricoides, một ký sinh trùng ở người; (ví von) người hiểu người khác đang nghĩ gì; biết ý nghĩ của người khác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan