Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛀”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhù

蛀: mối; đục khoét (côn trùng)

Từ vựng
蛀虫zhù chóng

蛀虫: côn trùng đục gỗ, sách, quần áo v.v.; nghĩa bóng: sâu mọt

Cụm từ
蛀蚀zhù shí

蛀蚀: làm hỏng; xói mòn

Cụm từ
蛀牙zhù yá

蛀牙: sâu răng; lỗ sâu răng; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

Cụm từ
蠹蛀dù zhù

蠹蛀: bị mọt ăn; bị sâu mọt ăn

Cụm từ
虫蛀chóng zhù

虫蛀: bị hỏng do mọt hoặc sâu

Cụm từ