Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛀虫蛀蟲

zhù chóng

蛀虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛀虫 trong tiếng Việt

  1. côn trùng đục gỗ, sách, quần áo v.v
  2. nghĩa bóng: sâu mọt
Tra từ liên quan