蠹蛀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蠹蛀
bị mọt ăn; bị sâu mọt ăn
Giản thể蠹蛀
Phồn thể蠹蛀
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng