Kết quả tra từ “虎口”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
虎口hǔ kǒu
虎口: hang hổ; nơi nguy hiểm; phần màng giữa ngón cái và ngón trỏ của bàn tay
虎口余生hǔ kǒu yú shēng
虎口余生: nghĩa đen: thoát khỏi miệng hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: thoát chết trong gang tấc
羊入虎口yáng rù hǔ kǒu
羊入虎口: nghĩa đen: cừu vào miệng hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: dấn thân vào chỗ nguy hiểm