Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎口余生虎口餘生

hǔ kǒu yú shēng

虎口余生 là gì?

虎口余生 [hǔ kǒu yú shēng] có nghĩa là nghĩa đen: thoát khỏi miệng hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: thoát chết trong gang tấc.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎口余生 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: thoát khỏi miệng hổ (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: thoát chết trong gang tấc

Cách đọc và ghi nhớ 虎口余生

虎口余生 được đọc là hǔ kǒu yú shēng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: thoát khỏi miệng hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: thoát chết trong gang tấc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan