Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊入虎口

yáng rù hǔ kǒu

羊入虎口 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊入虎口 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cừu vào miệng hổ (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: dấn thân vào chỗ nguy hiểm
Tra từ liên quan