Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蕹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
wèng

蕹: rau muống hoặc rau ong choy (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở phía nam Trung Quốc và Đông Nam Á; phiên âm Đài Loan: [yong1]

Từ vựng
蕹菜wèng cài

蕹菜: rau muống; rau ong choy; bắp cải đầm lầy; rau muống nước; rau morning-glory nước; Ipomoea aquatica (thực vật)

Cụm từ
水蕹菜shuǐ wèng cài

水蕹菜: rau muống (Ipomoea aquatica), dùng làm rau ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á

Cụm từ