Kết quả cho “蔗”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây mía
nông dân mía
bã mía (phế phẩm từ mía)
đường mía; đường sucrose
thạch rau câu
cây mía; Lượng từ: 節|节[jie2]
bã mía
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây mía
nông dân mía
bã mía (phế phẩm từ mía)
đường mía; đường sucrose
thạch rau câu
cây mía; Lượng từ: 節|节[jie2]
bã mía