蔗 là gì?
蔗 [zhè] có nghĩa là cây mía.
Nghĩa của từ 蔗 trong tiếng Việt
cây mía
Cách đọc và ghi nhớ 蔗
蔗 được đọc là zhè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây mía”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蔗 [zhè] có nghĩa là cây mía.
cây mía
蔗 được đọc là zhè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây mía”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .