Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒸发”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蒸发zhēng fā

蒸发: bốc hơi; sự bốc hơi

Cụm từ
蒸发空调zhēng fā kōng tiáo

蒸发空调: máy lạnh bay hơi; máy làm mát bay hơi

Cụm từ
蒸发热zhēng fā rè

蒸发热: nhiệt ẩn của sự bốc hơi

Cụm từ
人间蒸发rén jiān zhēng fā

人间蒸发: biến mất; biến mất không dấu vết

Cụm từ