Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒸发热蒸發熱

zhēng fā rè

蒸发热 là gì?

蒸发热 [zhēng fā rè] có nghĩa là nhiệt ẩn của sự bốc hơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒸发热 trong tiếng Việt

nhiệt ẩn của sự bốc hơi

Cách đọc và ghi nhớ 蒸发热

蒸发热 được đọc là zhēng fā rè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt ẩn của sự bốc hơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan