Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒸发蒸發

zhēng fā

蒸发 là gì?

蒸发 [zhēng fā] có nghĩa là bốc hơi; sự bốc hơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒸发 trong tiếng Việt

  1. bốc hơi
  2. sự bốc hơi

Cách đọc và ghi nhớ 蒸发

蒸发 được đọc là zhēng fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bốc hơi; sự bốc hơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan