Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蒙蒙”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蒙蒙méng méng

蒙蒙: mưa phùn (mưa hoặc tuyết)

Cụm từ
蒙蒙黑mēng mēng hēi

蒙蒙黑: chạng vạng

Cụm từ
蒙蒙亮mēng mēng liàng

蒙蒙亮: bình minh; tia sáng đầu tiên

Cụm từ
雾蒙蒙wù méng méng

雾蒙蒙: trời nhiều sương; mờ ảo; mơ hồ

Cụm từ
灰蒙蒙huī mēng mēng

灰蒙蒙: mờ mịt; u ám (thời tiết)

Cụm từ