蒙蒙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蒙蒙
mưa phùn (mưa hoặc tuyết)
Giản thể蒙蒙
Phồn thể蒙蒙
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng