雾蒙蒙霧蒙蒙 wù méng méng 雾蒙蒙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雾蒙蒙 trong tiếng Việt trời nhiều sương; mờ ảo; mơ hồ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan