Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “萨克斯”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
萨克斯sà kè sī

萨克斯: kèn saxophone; saxophone

Cụm từ
萨克斯风sà kè sī fēng

萨克斯风: saxophone (từ mượn)

Cụm từ
萨克斯管sà kè sī guǎn

萨克斯管: kèn saxophone; saxophone

Cụm từ
哈萨克斯坦Hā sà kè sī tǎn

哈萨克斯坦: Kazakhstan

Cụm từ