Kết quả tra từ “莳”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莳shì
莳: (văn học) trồng; (văn học) cấy; phát âm Đài Loan [shi2]
莳萝籽shí luó zǐ
莳萝籽: hạt thì là
莳萝shí luó
莳萝: thì là (thảo mộc, Anethum graveolens)
欧莳萝Ōu shí luó
欧莳萝: cây thì là (Cuminum cyminum)